緣成形術 duyến thành hình thuật Hán Việt: duyến thành hình thuật Tổng quan Cấu tạo: 緣 (duyến) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việtduyến thành hình thuậtCấu tạo緣 + 成 + 形 + 術 · duyến + thành + hình + thuật nghĩa thành phần: duyến + thành + hình + thuật