缘跻

yuán jīduyến tễ

Hán Việt: duyến tễ · Pinyin: yuán jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹攀登。

Cấu tạo: 緣 (duyến) + 躋 (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹攀登。

Từ liên quan

Gần nghĩa

緣中 · 緣乘 · 緣了 · 緣事 · 緣份 · 緣佛 · 緣修 · 緣分