緣修 duyến tu Hán Việt: duyến tu Tổng quan (術語)二修之一。見二修條。☸ Cấu tạo: 缘 (duyến) + 修 (tu)Hán Việtduyến tuCấu tạo缘 + 修 · duyến + tu nghĩa thành phần: duyến + tu Nghĩa ViệtCihui (術語)二修之一。見二修條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙