縉紳便覽 jìn shēn biàn lǎn · tấn thân tiện lãm Hán Việt: tấn thân tiện lãm · Pinyin: jìn shēn biàn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 縉 (tấn) + 紳 (thân) + 便 (tiện) + 覽 (lãm)Pinyinjìn shēn biàn lǎnHán Việttấn thân tiện lãmCấu tạo縉 + 紳 + 便 + 覽 · tấn + thân + tiện + lãm nghĩa thành phần: tấn + thân + tiện + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即缙绅录。Tân Hoa Tự Điển 1.即缙绅录。