縉紳先生 jìn shēn xiān shēng · tấn thân tiên sanh Hán Việt: tấn thân tiên sanh · Pinyin: jìn shēn xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 縉 (tấn) + 紳 (thân) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinjìn shēn xiān shēngHán Việttấn thân tiên sanhCấu tạo縉 + 紳 + 先 + 生 · tấn + thân + tiên + sanh nghĩa thành phần: tấn + thân + tiên + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绅:大带。指做过官的大人先生。