縛舌交脣
phược thiệt giao thần
Hán Việt: phược thiệt giao thần · Pinyin: fù shé jiāo chún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缚:用绳缠束。闭着嘴,不敢说话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闭着嘴,不敢说话。表示恭顺。
Hán Việt: phược thiệt giao thần · Pinyin: fù shé jiāo chún