縛雞之力
phược kê chi lực
Hán Việt: phược kê chi lực · Pinyin: fù jī zhī lì
Tổng quan
lit. the strength to truss a chicken (idiom) | fig. slight physical strength
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捆鸡的力量。比喻体弱无力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容极小的力量。
Eng
- CC-CEDICT lit. the strength to truss a chicken (idiom)|fig. slight physical strength
- Cihui lit. the strength to truss a chicken (idiom)/fig. slight physical strength