縛雞弄丸

fù jī nòng wán phược kê lộng hoàn

Hán Việt: phược kê lộng hoàn · Pinyin: fù jī nòng wán

Tổng quan

Cấu tạo: (phược) + (kê) + (lộng) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缚:捆绑;弄丸:耍弄弹丸。比喻轻而易举。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借喻轻而易举。