縟禮煩儀

rù lǐ fán yí nhục lễ phiền nghi

Hán Việt: nhục lễ phiền nghi · Pinyin: rù lǐ fán yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (lễ) + (phiền) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指烦琐的礼仪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓烦琐的礼仪。