縝密以慄

chẩn mật dĩ lật

Hán Việt: chẩn mật dĩ lật

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (mật) + (dĩ) + (lật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縝密以栗 hěnmìyǐlì f.e. have a fine and close texture