縫合關節

phùng hợp quan tiết

Hán Việt: phùng hợp quan tiết

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (hợp) + (quan) + (tiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縫合關節 énghé guānjié n./v.p. suture