纏絲馬腦

chán sī mǎ nǎo triền ti mã não

Hán Việt: triền ti mã não · Pinyin: chán sī mǎ nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (ti) + (mã) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玛瑙之有红白丝者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玛瑙之有红白丝者。