纏頭回子 triền đầu hồi tử Hán Việt: triền đầu hồi tử Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 頭 (đầu) + 回 (hồi) + 子 (tử)Hán Việttriền đầu hồi tửCấu tạo纏 + 頭 + 回 + 子 · triền + đầu + hồi + tử nghĩa thành phần: triền + đầu + hồi + tử Nghĩa EngCihui 纏頭回子 hántóu Huízi ►See chántóu Huí