纏頭裹腦

chán tóu guǒ nǎo triền đầu khỏa não

Hán Việt: triền đầu khỏa não · Pinyin: chán tóu guǒ nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (đầu) + (khỏa) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纠缠不清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠缠不清。