纏枝花式 triền chi hoa thức Hán Việt: triền chi hoa thức Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 枝 (chi) + 花 (hoa) + 式 (thức)Hán Việttriền chi hoa thứcCấu tạo纏 + 枝 + 花 + 式 · triền + chi + hoa + thức nghĩa thành phần: triền + chi + hoa + thức Nghĩa EngCihui 纏枝花式 hánzhī huāshì n. <art> interlocking flowers