纏綿不去 triền miên bất khứ Hán Việt: triền miên bất khứ Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 綿 (miên) + 不 (bất) + 去 (khứ)Hán Việttriền miên bất khứCấu tạo纏 + 綿 + 不 + 去 · triền + miên + bất + khứ nghĩa thành phần: triền + miên + bất + khứ