纏綿幽怨

chán mián yōu yuàn triền miên u oán

Hán Việt: triền miên u oán · Pinyin: chán mián yōu yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + 綿 (miên) + (u) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠绵:心绪郁结;幽怨:隐藏内心的怨恨。形容萦绕在内心的怨恨。