纏綿蘊藉

chán mián yùn jiè triền miên uẩn tạ

Hán Việt: triền miên uẩn tạ · Pinyin: chán mián yùn jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + 綿 (miên) + (uẩn) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕴藉:含蓄而不直露。形容风格情调委婉细腻,含蓄而有节制。
  • Tân Hoa Tự Điển 蕴藉含蓄而不直露。形容风格情调委婉细腻,含蓄而有节制。