縊斷形成

ải đoạn hình thành

Hán Việt: ải đoạn hình thành

Tổng quan

(thực vật) sự tách rụng bào tử

Cấu tạo: (ải) + (đoạn) + (hình) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) sự tách rụng bào tử