縲紲之憂

léi xiè zhī yōu luy tiết chi ưu

Hán Việt: luy tiết chi ưu · Pinyin: léi xiè zhī yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (tiết) + (chi) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缧绁:捆绑犯人的绳子。引申为囚禁。被囚禁的忧虑。指有坐牢的危险。
  • Tân Hoa Tự Điển 缧绁捆绑犯人的绳子。引申为囚禁。被囚禁的忧虑。指有坐牢的危险。