纓緌之徒

yīng ruí zhī tú anh nhuy chi đồ

Hán Việt: anh nhuy chi đồ · Pinyin: yīng ruí zhī tú

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (nhuy) + (chi) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缨緌:古代帽子下垂的结带。带帽子的人,指社会上层人士。