縮寫簽字 súc tả thiêm tự Hán Việt: súc tả thiêm tự Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 寫 (tả) + 簽 (thiêm) + 字 (tự)Hán Việtsúc tả thiêm tựCấu tạo縮 + 寫 + 簽 + 字 · súc + tả + thiêm + tự nghĩa thành phần: súc + tả + thiêm + tự Nghĩa EngCihui 縮寫簽字 uōxiě qiānzì n. initialized signature