缩写签字

súc tả thiêm tự

Hán Việt: súc tả thiêm tự

Tổng quan

Cấu tạo: 縮 (súc) + 寫 (tả) + 簽 (thiêm) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ ký tắt
  • Biên soạn 縮寫簽字 uōxiě qiānzì n. initialized signature

Eng

  • Cihui 縮寫簽字 uōxiě qiānzì n. initialized signature

Từ liên quan

Gần nghĩa

签字笔 · 签字者 · 签字费 · 缩写字 · 缩写式 · 缩写者 · 签字仪式 · 签字作废