縮減年金 súc giảm niên kim Hán Việt: súc giảm niên kim Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 減 (giảm) + 年 (niên) + 金 (kim)Hán Việtsúc giảm niên kimCấu tạo縮 + 減 + 年 + 金 · súc + giảm + niên + kim nghĩa thành phần: súc + giảm + niên + kim Nghĩa EngCihui 縮減年金 uōjiǎn niánjīn n. reduced annuity ◆v.o. reduce the annuity