缩减收入 suō jiǎn shōu rù·súc giảm thu nhập Hán Việt: súc giảm thu nhập · Pinyin: suō jiǎn shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 減 (giảm) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyinsuō jiǎn shōu rùHán Việtsúc giảm thu nhậpCấu tạo縮 + 減 + 收 + 入 · súc + giảm + thu + nhập nghĩa thành phần: súc + giảm + thu + nhập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảm thu nhậpĐứcHandedict Lohnkürzung Từ liên quan Gần nghĩa收入政策 · 收入干草棚 · 缩减者 · 收入传票 · 收入减少 · 收入分享 · 收入分配 · 收入差距