縮合反應 suō hé fǎn yìng · súc hợp phản ứng Hán Việt: súc hợp phản ứng · Pinyin: suō hé fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 合 (hợp) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyinsuō hé fǎn yìngHán Việtsúc hợp phản ứngCấu tạo縮 + 合 + 反 + 應 · súc + hợp + phản + ứng nghĩa thành phần: súc + hợp + phản + ứng