縮小範圍 súc tiểu phạm vi Hán Việt: súc tiểu phạm vi Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 小 (tiểu) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Hán Việtsúc tiểu phạm viCấu tạo縮 + 小 + 範 + 圍 · súc + tiểu + phạm + vi nghĩa thành phần: súc + tiểu + phạm + vi Nghĩa EngCihui 縮小範圍 uōxiǎo fànwéi v.o. reduce the scope