縮屋成貞 suō wū chéng zhēn · súc ốc thành trinh Hán Việt: súc ốc thành trinh · Pinyin: suō wū chéng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 屋 (ốc) + 成 (thành) + 貞 (trinh)Pinyinsuō wū chéng zhēnHán Việtsúc ốc thành trinhCấu tạo縮 + 屋 + 成 + 貞 · súc + ốc + thành + trinh nghĩa thành phần: súc + ốc + thành + trinh