縮形技術 súc hình kĩ thuật Hán Việt: súc hình kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 形 (hình) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtsúc hình kĩ thuậtCấu tạo縮 + 形 + 技 + 術 · súc + hình + kĩ + thuật nghĩa thành phần: súc + hình + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui 縮形技術 uōxíng jìshù n. miniaturization