縮影卡片 súc ảnh tạp phiến Hán Việt: súc ảnh tạp phiến Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 影 (ảnh) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)Hán Việtsúc ảnh tạp phiếnCấu tạo縮 + 影 + 卡 + 片 · súc + ảnh + tạp + phiến nghĩa thành phần: súc + ảnh + tạp + phiến