縮影資料 súc ảnh tư liêu Hán Việt: súc ảnh tư liêu Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 影 (ảnh) + 資 (tư) + 料 (liêu)Hán Việtsúc ảnh tư liêuCấu tạo縮 + 影 + 資 + 料 · súc + ảnh + tư + liêu nghĩa thành phần: súc + ảnh + tư + liêu Nghĩa EngCihui 縮影資料 uōyǐng zīliào n. microforms