縮微圖形學 súc vi đồ hình học Hán Việt: súc vi đồ hình học Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 微 (vi) + 圖 (đồ) + 形 (hình) + 學 (học)Hán Việtsúc vi đồ hình họcCấu tạo縮 + 微 + 圖 + 形 + 學 · súc + vi + đồ + hình + học nghĩa thành phần: súc + vi + đồ + hình + học