縮手縮腳
súc thủ súc cước
Hán Việt: súc thủ súc cước · Pinyin: suō shǒu suō jiǎo
Tổng quan
bó tay bó chân (thành ngữ) | gò bó 1. chân tay co cóng (vì lạnh)。因寒冷而四肢不能舒展的樣子。 2. rụt rè; do dự。形容做事顧慮多,不大膽。
Nghĩa
Việt
- Cihui bó tay bó chân (thành ngữ) | gò bó 1. chân tay co cóng (vì lạnh)。因寒冷而四肢不能舒展的樣子。 2. rụt rè; do dự。形容做事顧慮多,不大膽。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由于寒冷而四肢不能舒展的样子。也形容做事胆小,顾虑多,不敢放手。
- Tân Hoa Tự Điển 1.因寒冷而四肢不舒展的样子。 2.形容做事顾虑多,不敢放手。
Eng
- CC-CEDICT bound hand and foot (idiom); constrained
- Cihui bound hand and foot (idiom); constrained