縮放圖器 súc phóng đồ khí Hán Việt: súc phóng đồ khí Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 放 (phóng) + 圖 (đồ) + 器 (khí)Hán Việtsúc phóng đồ khíCấu tạo縮 + 放 + 圖 + 器 · súc + phóng + đồ + khí nghĩa thành phần: súc + phóng + đồ + khí