縮放控制 súc phóng khống chế Hán Việt: súc phóng khống chế Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 放 (phóng) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtsúc phóng khống chếCấu tạo縮 + 放 + 控 + 制 · súc + phóng + khống + chế nghĩa thành phần: súc + phóng + khống + chế