縮略從句 súc lược tòng cú Hán Việt: súc lược tòng cú Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 略 (lược) + 從 (tòng) + 句 (cú)Hán Việtsúc lược tòng cúCấu tạo縮 + 略 + 從 + 句 · súc + lược + tòng + cú nghĩa thành phần: súc + lược + tòng + cú Nghĩa EngCihui 縮略從句 uōlüè cóngjù n. <lg.> abbreviated clause