縮膽囊素 súc đảm nang tố Hán Việt: súc đảm nang tố Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 膽 (đảm) + 囊 (nang) + 素 (tố)Hán Việtsúc đảm nang tốCấu tạo縮 + 膽 + 囊 + 素 · súc + đảm + nang + tố nghĩa thành phần: súc + đảm + nang + tố