縮首捲舌

suō shǒu juǎn shé súc thủ quyển thiệt

Hán Việt: súc thủ quyển thiệt · Pinyin: suō shǒu juǎn shé

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (thủ) + (quyển) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畏惧无言貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.畏惧无言貌。