繆力同心 móu lì tóng xīn · mâu lực đồng tâm Hán Việt: mâu lực đồng tâm · Pinyin: móu lì tóng xīn Tổng quan Cấu tạo: 繆 (mâu) + 力 (lực) + 同 (đồng) + 心 (tâm)Pinyinmóu lì tóng xīnHán Việtmâu lực đồng tâmCấu tạo繆 + 力 + 同 + 心 · mâu + lực + đồng + tâm nghĩa thành phần: mâu + lực + đồng + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"勠力同心"。 2.缪,通"勠"。