缭边儿

liáo biān rliễu biên nhi

Hán Việt: liễu biên nhi · Pinyin: liáo biān r

Tổng quan

khâu viền

Cấu tạo: 繚 (liễu) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khâu viền

Eng

  • Cihui to stitch a hem

Từ liên quan

Gần nghĩa

边儿