边儿

biān rbiên nhi

Hán Việt: biên nhi · Pinyin: biān r

Tổng quan

bên

Cấu tạo: 邊 (biên) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rìa
  • Cihui lề
  • Cihui biên giới
  • Cihui ranh giới
  • Cihui gần gũi
  • Cihui mạch (suy nghĩ, cốt truyện, v.v.)
  • Cihui xem thêm 邊
  • Cihui 边
  • Biên soạn 邊兒 iānr* n. 1. hem of a dress 2. edge; brim 3. proximity 4. thread of ideas/plot/etc

Eng

  • Cihui side; edge; margin; border; boundary; proximity; thread (of ideas, plots etc); see also 邊; 边

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌