繕甲厲兵
thiện giáp lệ binh
Hán Việt: thiện giáp lệ binh · Pinyin: shàn jiǎ lì bīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 《史记·张仪列传》:“敝邑恐惧慑伏,缮甲厉兵,饰车骑,习驰射。”
Hán Việt: thiện giáp lệ binh · Pinyin: shàn jiǎ lì bīng