繳什一稅
chước thập nhất thuế
Hán Việt: chước thập nhất thuế
Tổng quan
thuế thập phân, một phần nhỏ, một phân số, một chút xíu tí, tí tẹo, đánh thuế thập phân, nộp thuế thập phân về (mùa màng...)
Nghĩa
Việt
- Cihui thuế thập phân, một phần nhỏ, một phân số, một chút xíu tí, tí tẹo, đánh thuế thập phân, nộp thuế thập phân về (mùa màng...)