缺三短四 quē sān duǎn sì · khuyết tam đoản tứ Hán Việt: khuyết tam đoản tứ · Pinyin: quē sān duǎn sì Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 三 (tam) + 短 (đoản) + 四 (tứ)Pinyinquē sān duǎn sìHán Việtkhuyết tam đoản tứCấu tạo缺 + 三 + 短 + 四 · khuyết + tam + đoản + tứ nghĩa thành phần: khuyết + tam + đoản + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容物品残缺不全。