缺乏家教 khuyết phạp gia giáo Hán Việt: khuyết phạp gia giáo Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 家 (gia) + 教 (giáo)Hán Việtkhuyết phạp gia giáoCấu tạo缺 + 乏 + 家 + 教 · khuyết + phạp + gia + giáo nghĩa thành phần: khuyết + phạp + gia + giáo Nghĩa EngCihui 缺乏家教 uēfá jiājiào v.o. be ill-bred; improperly brought up