缺乏眼力 khuyết phạp nhãn lực Hán Việt: khuyết phạp nhãn lực Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 眼 (nhãn) + 力 (lực)Hán Việtkhuyết phạp nhãn lựcCấu tạo缺 + 乏 + 眼 + 力 · khuyết + phạp + nhãn + lực nghĩa thành phần: khuyết + phạp + nhãn + lực