缺乏經驗

quē fá jīng yàn khuyết phạp kinh nghiệm

Hán Việt: khuyết phạp kinh nghiệm · Pinyin: quē fá jīng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (phạp) + (kinh) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 缺乏經驗 uēfá jīngyàn v.o. lack experience