缺乏見解 khuyết phạp kiến giải Hán Việt: khuyết phạp kiến giải Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 見 (kiến) + 解 (giải)Hán Việtkhuyết phạp kiến giảiCấu tạo缺 + 乏 + 見 + 解 · khuyết + phạp + kiến + giải nghĩa thành phần: khuyết + phạp + kiến + giải