缺人手的

khuyết nhân thủ đích

Hán Việt: khuyết nhân thủ đích

Tổng quan

nhanh tay; khéo tay, khéo léo (trong cách xử sự), thiếu nhân công

Cấu tạo: (khuyết) + (nhân) + (thủ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhanh tay; khéo tay, khéo léo (trong cách xử sự), thiếu nhân công