缺口鑷子

quē kǒu niè zi khuyết khẩu nhiếp tử

Hán Việt: khuyết khẩu nhiếp tử · Pinyin: quē kǒu niè zi

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (khẩu) + (nhiếp) + (tử)