缺口鑷子 quē kǒu niè zi · khuyết khẩu nhiếp tử Hán Việt: khuyết khẩu nhiếp tử · Pinyin: quē kǒu niè zi Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 口 (khẩu) + 鑷 (nhiếp) + 子 (tử)Pinyinquē kǒu niè ziHán Việtkhuyết khẩu nhiếp tửCấu tạo缺 + 口 + 鑷 + 子 · khuyết + khẩu + nhiếp + tử nghĩa thành phần: khuyết + khẩu + nhiếp + tử