缺喫少穿

quē chī xhǎo chuān khuyết khiết thiểu xuyên

Hán Việt: khuyết khiết thiểu xuyên · Pinyin: quē chī xhǎo chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (khiết) + (thiểu) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指衣食困乏。亦作“缺吃短穿”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓衣食困乏。
  • Tân Hoa Tự Điển 指衣食困乏。亦作缺吃短穿”。

Eng

  • Cihui 缺吃少穿 uēchīshǎochuān f.e. have not enough for food and clothing